george washington carver
Định nghĩa
Danh từ riêng: George Washington Carver là một nhà thực vật học và nhà hóa học nông nghiệp người Mỹ (1864-1943). Ông nổi tiếng với việc phát triển nhiều công dụng mới từ đậu phộng, đậu nành và khoai lang, góp phần cải thiện nền nông nghiệp miền Nam nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (George Washington Carver đã phát minh ra hơn 300 công dụng từ đậu phộng.)
- (Công trình của George Washington Carver đã giúp nông dân nghèo cải thiện đất đai và mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like George Washington Carver": được dùng để chỉ một người có khả năng sáng tạo và tận dụng tài nguyên một cách thông minh.
- She is like George Washington Carver in her ability to find new uses for waste materials. (Cô ấy giống như George Washington Carver ở khả năng tìm ra công dụng mới cho vật liệu phế thải.)
"the George Washington Carver of [lĩnh vực]": một cách nói ẩn dụ để chỉ người tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is considered the George Washington Carver of recycling. (Ông ấy được coi là George Washington Carver của ngành tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Carver (n): thợ chạm khắc (không liên quan trực tiếp đến George Washington Carver, nhưng là từ gốc của họ ông).
- Peanut (n): đậu phộng (một trong những cây trồng chính mà Carver nghiên cứu).
Từ đồng nghĩa
- Nhà khoa học nông nghiệp: agricultural scientist (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt do đây là tên riêng).
- Nhà phát minh: inventor (vì Carver là người phát minh ra nhiều sản phẩm mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To look up to George Washington Carver: ngưỡng mộ và coi ông như hình mẫu.
- Many young scientists look up to George Washington Carver. (Nhiều nhà khoa học trẻ ngưỡng mộ George Washington Carver.)
Thành ngữ liên quan
- "George Washington Carver of something": thành ngữ dùng để chỉ người có đóng góp sáng tạo vượt trội trong một lĩnh vực.
- She is the George Washington Carver of sustainable farming. (Cô ấy là George Washington Carver của nông nghiệp bền vững.)